Giấy tiêu dùng

Giấy tiêu dùng

Giấy tiêu dùng

Sản phẩm giấy tiêu dùng đa năng, cuộn jumbo

 Chi tiết sản phẩm

 

No Parameter Units Toilet tissue Bathroom tissue Napkin tissue Kitchen tissue
1 Basis weight - 1ply g/m2 17 ± 0.5 17 ± 0.5 23 ± 0.5 23 ± 0.5
2 Brightness, (ISO) UV in/UV out % 82 ± 2/ 75 ± 2 82 ± 2/ 75 ± 2 82 ± 2/ 75 ± 2 82 ± 2/75 ± 2
3 Thickness - 1 ply micr 120 - 130 120 - 130 100 - 120 100 - 120
4 Dry tensile strenght CS - 2 plies; ≥ N/m 130 180 200 300
5 Dry tensile strenght CS - 2 plies; ≥ N/m 400 500 600 900
6 Wet tensile strenght CS - 2 plies; ≥ N/m - 40 50 80
7 Stretch (MD) % 20 ± 4 18 ± 3 17 ± 3 17 ± 3
8 Water absortion capacity; ≥ g/g ≥ 7.5 ≥ 7 ≥ 7 ≥ 7
9 Moisture content; ≤ % 8
10 Roll Diameter cm 1170 (or Customer's Requirement)
11 Joint Joint ≤ 3
12 Appearance  

* Wet tensile strength for bathroom tisue depend on customer's requirement